Friday, Dec 15th

Last update03:43:24 PM GMT

Học Tiếng Lóng (tiếp theo)

baboon: Thằng ngốc.

He’s a baboon, he thinks he knows all.

Nó là thằng ngốc, nó tưởng là nó biết hết mọi thứ.

 

 

baby bear: cảnh sát xa lộ.

Watch out for that baby bear, he’s looking at you.

Coi chừng thằng cha cảnh sát xa lộ kia, nó đang nhìn mày.

 

baby kisser : chính trị gia.

Once those baby-kissers are in the office, they will forget what they promised.

Một khi mà mấy tay chính trị gia già được bầu rồi, chúng sẽ quên đi lời hứa.

 

back number : tay lạc hậu.

Dad, do not say that I can’t do this job, you sound like a back number.

Bố à, đừng bảo là con không làm việc này được, bố nghe có vẻ lạc hậu quá.

 

back to square one: đi lại từ đầu.

Well, everything is messed up, now we are back to square one.

Kìa, mọi sự loạn xà ngầu rồi, có vẻ như chúng ta phải đi lại từ đầu.

 

back up : Lộn trở lui.

Do not back up, we are about to succeed.

Đừng lộn trở lui nữa, mình sắp thành công rồi.

 

backbone: lòng dũng cảm, sự liêm chính.

If you have any backbone, you would be able to overcome this challenge.

Nếu bạn có lòng dũng cảm, bạn sẽ lướt qua được nghịch cảnh này.

backfire (on someone): làm hại người đang làm một kế hoạch gì.

She hopes her plan doesn’t backfire on her.

Cô ấy hi vọng là kế hoạch cô ấy không làm hại cô ấy.

 

backlash: phản ứng tiêu cực.

Was there any backlash at your new proposal?

Có phản ứng tiêu cực nào đối với đề nghị mới của anh không?

 

backseat driver: người ngồi đàng sau nhưng thích chỉ bảo tài xế phải lái đi hướng nào.

I don’t want to drive anywhere with my wife, she’s a backseat driver.

Tôi không thích lái xe đi đâu với vợ tôi, cô ấy luôn luôn chỉ đường dù không lái xe.

 

bad mouth: người có tính nói xấu.

Hannah is a bad mouth, no one can stand her.

Hannah là một người chuyên nói xấu, chẳng ai chịu nỗi cô ta.

 

bad news: hoá đơn thanh toán.

Let me see it, five thousand dollars just for this simple repair, it’s a real bad news.

Cho tôi xem nào, năm ngàn đô để sửa chữa chút đỉnh này, thật là một hoá đơn thanh toán độc địa.

 

bad rap: buộc tội giả dối.

Nobody is guilty, it’s just bad rap.

Chẳng ai có tội cả, chỉ là lời buộc tội giả dối thôi.

 

bag : tóm được ai.

The thief was quickly bagged, the neighbors grabbed him when he just got out of that house.

Tên ăn trộm bị tóm liền, những người hàng xóm tóm lấy hắn khi hắn chạy ra khỏi nhà đó.

 

ball and chain: Vợ, tiếng chế giễu.

Sorry, I have to go home to my ball and chain.

Thôi xin lỗi, tớ phải chạy về nhà với mụ vợ.

 

ball is in someone’s court:  đến lượt ai.

The  ball is in your court, do something about it.

Đến lượt cậu rồi đấy, làm cái gì đi.

 

balled up: bối rối, lẫn lộn

The lady is balled up, she doesn’t know anything.

Bà ấy lẫn lộn đủ thứ, bà chả biết làm gì nữa.

 

baloney: chuyện nhảm.

Stop it, what you just said is baloney.

Thôi đừng nói nữa, cái anh vừa nói là chuyện nhảm nhí.

 

bananas (thường đi với go): điên tiết

My wife is driving me bananas, she spent all my salary in an evening.

Bà vợ tôi làm tôi muốn điên tiết, cô ấy xài cả tháng lương của tôi chỉ trong một đêm.

He went bananas over the insult.

Sự nhục mạ làm cho nó điên lên.

 

bathtub scum: Một con người đáng khinh bỉ

Donald is really a bathtub scum, he claimed he was a scholar but he did not know how to spell simple words.

Donald quả là một người đáng khinh bỉ, anh ta tự nhận mình là học giả nhưng lại chẳng biết đánh vần những tử đơn giản.

 

(Còn tiếp)


Oxford University

Harvard University

Cambridge University

Stanford University

Princeton University